thất tung
Định nghĩa
- Tính từ (cũ, luật pháp):
- Vắng mặt (không có mặt tại nơi quy định): "thất tung" chỉ trạng thái một người không xuất hiện, không hiện diện tại địa điểm hoặc thời gian cần thiết, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính. Từ này mang tính cổ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.
- Không tìm thấy dấu vết: "thất tung" cũng có thể được hiểu là mất tích, không rõ tung tích, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bị cáo đã thất tung tại phiên tòa, không có lý do chính đáng. (Bị cáo vắng mặt tại phiên tòa mà không có lý do hợp lệ.)
- Theo hồ sơ, người này đã thất tung từ nhiều năm trước. (Theo tài liệu, người này đã mất tích từ lâu.)
- Việc thất tung của nhân chứng gây khó khăn cho cuộc điều tra. (Sự vắng mặt của nhân chứng làm phức tạp việc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thất tung vô cớ": vắng mặt mà không có lý do hoặc lý do không hợp lệ.
- Quan tòa yêu cầu giải thích lý do thất tung vô cớ. (Tòa án yêu cầu giải thích vì sao vắng mặt mà không có lý do chính đáng.)
"tình trạng thất tung": trạng thái vắng mặt kéo dài hoặc không rõ lý do.
- Tình trạng thất tung của các đương sự làm chậm tiến độ xét xử. (Việc các bên liên quan vắng mặt kéo dài khiến quá trình xét xử bị chậm lại.)
Biến thể và từ gần giống
Vắng mặt (tính từ): không có mặt ở nơi cần thiết — từ thông dụng hơn, không mang tính cổ.
- Học sinh vắng mặt vì bị ốm. (Học sinh không đến lớp vì bệnh.)
Mất tích (động từ/tính từ): biến mất, không tìm thấy — thường dùng trong ngữ cảnh thám hiểm hoặc tội phạm.
- Người đàn ông mất tích sau cơn bão. (Người đàn ông biến mất sau cơn bão.)
Biệt tăm (tính từ): hoàn toàn không có tin tức, dấu vết — mang nghĩa mạnh hơn "thất tung".
- Anh ta biệt tăm từ ngày đó. (Anh ta không có tin tức gì từ ngày đó.)
Từ đồng nghĩa
- Vắng: không có mặt.
- Khiếm diện (từ Hán-Việt, trang trọng): thiếu mặt, vắng mặt.
- Lẩn trốn (động từ): cố tình tránh mặt, không xuất hiện — thường mang ý tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
- Thất tung như chim bay: (cổ) vắng mặt một cách bất ngờ, không thể tìm thấy.
- Nhân chứng thất tung như chim bay, khiến vụ án rơi vào bế tắc. (Nhân chứng biến mất bất ngờ, làm vụ án không thể tiến triển.)